辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "con rể" (1件)

con rể
日本語 名娘婿
マイ単語
Con rể của ông ấy là một doanh nhân thành đạt.
彼の娘婿は成功したビジネスマンです。

swap_horiz 類語検索結果 "con rể" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "con rể" (1件)

Con rể của ông ấy là một doanh nhân thành đạt.
彼の娘婿は成功したビジネスマンです。